Thông báo danh sách thi kết thúc môn học ngày 07, 08/01/2017

Phòng sau đại học thông báo danh sách thi kết thúc môn học ngày 07, 08/01/2017 như sau:

Danh sách thi môn Phương pháp nghiên cứu khoa học

DANH SÁCH THI KẾT THÚC MÔN HỌC HK1/2016-2017

 

Môn: Phương pháp nghiên cứu khoa học
Mã MH: 000000003
Nhóm: 01
Tổ: 01
Giờ thi: 13h30
Ngày thi: 07/01/2017
Phòng thi: B401
STT MSHV Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
1 166001001 Trần Nguyễn Quốc Bảo 17/11/1982 Nam  
2 166001003 Huỳnh Minh Hải 22/07/1987 Nam  
3 166001005 Nguyễn Thị Thu Huyền 16/10/1990 Nữ  
4 166001006 Hà Trọng Khôi 24/01/1991 Nam  
5 166001013 Trần Mỹ Thiên Thanh 03/11/1978 Nữ  
6 166001015 Đào Thị Minh Thuận 03/05/1985 Nữ  
7 166003001 Đỗ Thị Phúc Ái 14/10/1987 Nữ  
8 166003004 Lê Hướng Dương 16/08/1987 Nữ  
9 166003007 Lâm Thị Thúy Kiều 25/07/1990 Nữ  
10 166003009 Ngô Thị Nghiếm 30/04/1988 Nữ  
11 166003010 Nguyễn Huỳnh Nhân 01/11/1986 Nam  
12 166003011 Đoàn Thị Ngọc Nương 22/07/1991 Nữ  
13 166003015 Phạm Thị Kim Sơn 16/04/1987 Nữ  
14 166003018 Phan Nguyệt Vi 22/07/1983 Nữ  
15 166003019 Phạm Lê Thanh Xuân 17/08/1991 Nữ  
16 166004001 Thái Văn Chiến 1984 Nam  
17 166004003 Nguyễn Hữu Khánh 02/02/1981 Nam  
18 166004004 Phan Anh 13/11/1983 Nam  
19 166005002 Nguyễn Minh Hiếu 10/06/1994 Nam  
20 166005004 Trần Thuận 12/05/1985 Nam  
21 166005005 Võ Trọng Thức 21/01/1988 Nam  
22 166006002 Phan Dũng Liêm 06/08/1993 Nam  
23 166008002 Nguyễn Quốc Đạt 19/02/1990 Nam  
24 166008005 Lê Thị Minh Hương 24/12/1980 Nữ  
25 166008006 Nguyễn Thị Diệu Nga 30/06/1993 Nữ  
26 166008010 Nguyễn Thị Ngọc Tâm 20/05/1981 Nữ  
27 166008011 Trần Huỳnh Thanh Tùng 20/08/1991 Nam  
28 166008012 Nguyễn Thị Yến 08/11/1983 Nữ  
29 166011002 Hồ Đắc Cẩm Bình 21/10/1993 Nữ  
30 166011009 Trần Phương Kiệt 17/05/1967 Nam  
31 166011015 Phan Cao Nhã 23/08/1990 Nam  
32 166011019 Huỳnh Thị Thảo Trang 20/11/1988 Nữ  
33 166011020 Cao Đức Trí 27/12/1992 Nam  
34 910751K Nguyễn Thị Diễm Thúy 18/02/1987 Nữ  

Tổng danh sách có 34 học viên;

 

Môn: Phương pháp nghiên cứu khoa học
Mã MH: 000000003
Nhóm: 01
Tổ: 02
Giờ thi: 13h30
Ngày thi: 07/01/2017
Phòng thi: B405
STT MSHV Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
1 156001001 Nguyễn Đức Anh 15/07/1987 Nam  
2 166001002 Huỳnh Thị Trúc Giang 02/06/1987 Nữ  
3 166001004 Trần Xuân Hoàng 30/06/1992 Nam  
4 166001007 Ngô Thanh Lâm 24/01/1990 Nam  
5 166001008 Đặng Việt Luyến 30/06/1979 Nam  
6 166001009 Nguyễn Thị Cẩm Nhung 30/04/1991 Nữ  
7 166001010 Võ Thị Kim Nhung 23/09/1989 Nữ  
8 166001012 Đào Duy Sơn 22/10/1988 Nam  
9 166001014 Hà Thị Thu Thảo 16/11/1987 Nữ  
10 166001016 Lê Trần Phạm Tuấn 23/10/1992 Nam  
11 166001017 Nguyễn Hoàng Tuấn 04/09/1992 Nam  
12 166001018 Ngô Thị Ngọc Yến 04/12/1985 Nữ  
13 166003002 Nguyễn Hoàng Anh Bảo 18/05/1990 Nam  
14 166003003 Nguyễn Thị Mỹ Diệu 20/07/1984 Nữ  
15 166003005 Lê Thị Bích Hạnh 28/08/1982 Nữ  
16 166003006 Nguyễn Thị Ngọc Hiếu  23/10/1984 Nữ  
17 166003008 Nguyễn Thị Hoàng Lệ 23/09/1991 Nữ  
18 166003012 Bùi Phước Hà Như  Oanh 01/01/1985 Nữ  
19 166003013 Lưu Thanh  Phương 13/04/1987 Nữ  
20 166003014 Trần Ma  Rang 24/03/1989 Nam  
21 166003017 Nguyễn Trần Thúy  Vi 03/01/1986 Nữ  
22 166004002 Đào Trung Dũng 09/10/1986 Nam  
23 166005001 Ngô Phương Đại 15/12/1980 Nam  
24 166005003 Phạm Duy Thanh 28/04/1987 Nam  
25 166005006 Hồ Thị Thanh Thúy 02/11/1976 Nữ  
26 166006001 Nguyễn Thanh Duy 02/01/1993 Nam  
27 166008003 Nguyễn Nhật 25/08/1992 Nữ  
28 166008004 Nguyễn Hải Hiền 01/10/1984 Nam  
29 166008007 Huỳnh Thanh Quang 23/12/1987 Nam  
30 166008008 Nguyễn Văn Rớt 18/08/1984 Nam  
31 166008009 Phạm Văn Sơn 19/09/1981 Nam  
32 166011001 Bách 17/10/1993 Nam  
33 166011003 Trần Hoàng Đạt 06/08/1986 Nam  
34 166011004 Hồ Văn Đợi 02/02/1970 Nam  
35 166011005 Hồ Văn Đúng 12/01/1971 Nam  
36 166011006 Nguyễn Việt Hải 01/09/1990 Nam  
37 166011007 Hồng Tuấn Khanh 03/02/1969 Nam  
38 166011008 Huỳnh Lê Khương 26/09/1965 Nam  
39 166011010 Lê Hoàng Kim 03/11/1992 Nam  
40 166011011 Trần Văn Lâm 06/09/1978 Nam  
41 166011012 Hoàng Hồng Ly 09/02/1979 Nữ  
42 166011013 Mai Đức Nam 07/01/1976 Nam  
43 166011014 Nguyễn Ái Nghĩa 04/08/1978 Nam  
44 166011016 Đoàn Minh Thuận 06/07/1984 Nam  
45 166011017 Tống Thị Thu Thủy 30/07/1992 Nữ  
46 166011018 Hồ Trung Tính 27/07/1980 Nam  
47 166011021 Phạm Lê Bửu Trí 10/08/1980 Nam  
48 166011022 Lê Việt Triều 22/12/1972 Nam  
49 166011023 Trần Ngọc 18/09/1974 Nam  
50 910787H Phan Thị Ngọc 01/02/1984 Nữ  

Tổng danh sách có 50 học viên;

Danh sách thi môn Kế toán tài chính nâng cao

DANH SÁCH THI KẾT THÚC MÔN HỌC HK1/2016-2017

 

Môn: Kế toán tài chính nâng cao
Mã MH: AC6034181
Nhóm: 01
Giờ thi: 13h30
Ngày thi: 07/01/2017
Phòng thi: B204
STT MSHV Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
1 1010865Q Nguyễn Thị Yến 02/02/1985 Nữ  
2 1010867K Đặng Thị Kim Chi 20/10/1991 Nữ  
3 1010868K Trần Thị Thu 01/05/1993 Nữ  
4 1010869K Trần Thị Thanh Hường 06/09/1987 Nữ  
5 1010870K Nguyễn Thị Tuyết Mai 02/05/1983 Nữ  
6 1010871K Lê Vũ Thanh Ngân 06/04/1991 Nữ  
7 1010872K Huỳnh Thị Bích Ngọc 01/07/1984 Nữ  
8 1010873K Vũ Bích Ngọc 06/07/1989 Nữ  
9 1010874K Nguyễn Trần Trọng Như 09/08/1991 Nữ  
10 1010875K Nguyễn Tuyết Nhung 16/01/1992 Nữ  
11 1010876K Mai Hoàng Tâm 24/03/1989 Nam  
12 1010877K Hoàng Thị Thu Thảo 16/10/1992 Nữ  
13 1010878K Nguyễn Thị Hoài Thương 19/07/1990 Nữ  
14 1010879K Phạm Thị Thanh Thúy 12/12/1992 Nữ  
15 1010880K Nguyễn Thị Bích Thủy 15/09/1985 Nữ  
16 1010881K Phan Thị Thùy Trang 01/09/1992 Nữ  
17 1010882K Vũ Thị Thu Trang 05/10/1991 Nữ  
18 1010884K Hà Trần Thị Hải Vân 25/05/1987 Nữ  
19 1010885K Nguyễn Thị Hồng Vân 15/02/1971 Nữ  
20 156003002 Nguyễn Thị Ngọc 12/02/1989 Nữ  
21 156003003 Bùi Hoàng Thu Hằng 29/03/1993 Nữ  
22 156003004 Huỳnh Thị Thúy Hằng 03/04/1988 Nữ  
23 156003005 Huỳnh Thị Kim Hướng 22/06/1982 Nữ  
24 156003006 Lê Phú Huy 29/11/1992 Nam  
25 156003007 Trần Nguyễn Hương 21/12/1993 Nữ  
26 156003008 Nguyễn Hồng Nhung 12/06/1993 Nữ  
27 156003009 Nguyễn Tuyết Nhung 08/11/1993 Nữ  
28 156003010 Huỳnh Thị Hồng Phúc 21/12/1993 Nữ  
29 156003011 Phạm Thị Lan Phương 07/08/1993 Nữ  
30 156003012 Vũ Thanh Quỳnh 05/07/1986 Nữ  
31 156003013 Phạm Thị Thảo Sương 07/04/1986 Nữ  
32 156003014 Huỳnh Lưu Thanh Tâm 13/10/1991 Nữ  
33 156003015 Huỳnh Đăng Thành 03/12/1993 Nam  
34 156003016 Trần Thanh Tuyền 04/04/1987 Nữ  
35 156003017 Nguyễn Thảo Uyên 16/06/1993 Nữ  
36 156003018 Phạm Tiến 08/05/1993 Nam  
37 156003019 Nguyễn Hoàng Khánh Vy 16/08/1993 Nữ  
38 156003020 Dương Thị Mỹ Dung 08/07/1989 Nữ  
39 910574K Trương Thị Thùy Dung 21/06/1987 Nữ  
40 910581K Nguyễn Thị  Hoa 08/12/1987 Nữ  
41 910759K Nguyễn Thảo Trang 04/04/1990 Nữ  

Tổng danh sách có 41 học viên;

Danh sách thi môn Ứng dụng SPSS

DANH SÁCH THI KẾT THÚC MÔN HỌC HK1/2016-2017

 

Môn: Ứng dụng SPSS
Mã MH: BA6034051
Nhóm: 01
Giờ thi: 13h30
Ngày thi: 08/01/2017
Phòng thi: B204
STT MSHV Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
1 1010859Q Đặng Thị Ánh Ngọc 14/06/1986 Nữ  
2 156001001 Nguyễn Đức Anh 15/07/1987 Nam  
3 166001001 Trần Nguyễn Quốc Bảo 17/11/1982 Nam  
4 166001002 Huỳnh Thị Trúc Giang 02/06/1987 Nữ  
5 166001003 Huỳnh Minh Hải 22/07/1987 Nam  
6 166001004 Trần Xuân Hoàng 30/06/1992 Nam  
7 166001005 Nguyễn Thị Thu Huyền 16/10/1990 Nữ  
8 166001006 Hà Trọng Khôi 24/01/1991 Nam  
9 166001007 Ngô Thanh Lâm 24/01/1990 Nam  
10 166001008 Đặng Việt Luyến 30/06/1979 Nam  
11 166001009 Nguyễn Thị Cẩm Nhung 30/04/1991 Nữ  
12 166001010 Võ Thị Kim Nhung 23/09/1989 Nữ  
13 166001012 Đào Duy Sơn 22/10/1988 Nam  
14 166001013 Trần Mỹ Thiên Thanh 03/11/1978 Nữ  
15 166001014 Hà Thị Thu Thảo 16/11/1987 Nữ  
16 166001015 Đào Thị Minh Thuận 03/05/1985 Nữ  
17 166001016 Lê Trần Phạm Tuấn 23/10/1992 Nam  
18 166001017 Nguyễn Hoàng Tuấn 04/09/1992 Nam  
19 166001018 Ngô Thị Ngọc Yến 04/12/1985 Nữ  
20 166003001 Đỗ Thị Phúc Ái 14/10/1987 Nữ  
21 166003002 Nguyễn Hoàng Anh Bảo 18/05/1990 Nam  
22 166003003 Nguyễn Thị Mỹ Diệu 20/07/1984 Nữ  
23 166003004 Lê Hướng Dương 16/08/1987 Nữ  
24 166003005 Lê Thị Bích Hạnh 28/08/1982 Nữ  
25 166003006 Nguyễn Thị Ngọc Hiếu 23/10/1984 Nữ  
26 166003007 Lâm Thị Thúy Kiều 25/07/1990 Nữ  
27 166003008 Nguyễn Thị Hoàng Lệ 23/09/1991 Nữ  
28 166003009 Ngô Thị Nghiếm 30/04/1988 Nữ  
29 166003010 Nguyễn Huỳnh Nhân 01/11/1986 Nam  
30 166003011 Đoàn Thị Ngọc Nương 22/07/1991 Nữ  
31 166003012 Bùi Phước Hà Như Oanh 01/01/1985 Nữ  
32 166003013 Lưu Thanh Phương 13/04/1987 Nữ  
33 166003014 Trần Ma Rang 24/03/1989 Nam  
34 166003015 Phạm Thị Kim Sơn 16/04/1987 Nữ  
35 166003017 Nguyễn Trần Thúy Vi 03/01/1986 Nữ  
36 166003018 Phan Nguyệt Vi 22/07/1983 Nữ  
37 166003019 Phạm Lê Thanh Xuân 17/08/1991 Nữ  
38 910613Q Hoàng Thị Trúc Uyên 07/01/1989 Nữ  
39 910704Q Nguyễn Thị Ngọc Thắm 02/10/1987 Nữ  

Tổng danh sách có 39 học viên;

Danh sách thi môn Kinh tế học quản lý

DANH SÁCH THI KẾT THÚC MÔN HỌC HK1/2016-2017

 

Môn: Kinh tế học quản lý
Mã MH: BA6034031
Nhóm: 01
Giờ thi: 08h00
Ngày thi: 08/01/2017
Phòng thi: B204
STT MSHV Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
1 166001001 Trần Nguyễn Quốc Bảo 17/11/1982 Nam  
2 166001002 Huỳnh Thị Trúc Giang 02/06/1987 Nữ  
3 166001003 Huỳnh Minh Hải 22/07/1987 Nam  
4 166001004 Trần Xuân Hoàng 30/06/1992 Nam  
5 166001005 Nguyễn Thị Thu Huyền 16/10/1990 Nữ  
6 166001006 Hà Trọng Khôi 24/01/1991 Nam  
7 166001007 Ngô Thanh Lâm 24/01/1990 Nam  
8 166001008 Đặng Việt Luyến 30/06/1979 Nam  
9 166001009 Nguyễn Thị Cẩm Nhung 30/04/1991 Nữ  
10 166001010 Võ Thị Kim Nhung 23/09/1989 Nữ  
11 166001012 Đào Duy Sơn 22/10/1988 Nam  
12 166001013 Trần Mỹ Thiên Thanh 03/11/1978 Nữ  
13 166001014 Hà Thị Thu Thảo 16/11/1987 Nữ  
14 166001015 Đào Thị Minh Thuận 03/05/1985 Nữ  
15 166001016 Lê Trần Phạm Tuấn 23/10/1992 Nam  
16 166001017 Nguyễn Hoàng Tuấn 04/09/1992 Nam  
17 166001018 Ngô Thị Ngọc Yến 04/12/1985 Nữ  
18 166003001 Đỗ Thị Phúc Ái 14/10/1987 Nữ  
19 166003002 Nguyễn Hoàng Anh Bảo 18/05/1990 Nam  
20 166003003 Nguyễn Thị Mỹ Diệu 20/07/1984 Nữ  
21 166003004 Lê Hướng Dương 16/08/1987 Nữ  
22 166003005 Lê Thị Bích Hạnh 28/08/1982 Nữ  
23 166003006 Nguyễn Thị Ngọc Hiếu  23/10/1984 Nữ  
24 166003007 Lâm Thị Thúy Kiều 25/07/1990 Nữ  
25 166003008 Nguyễn Thị Hoàng Lệ 23/09/1991 Nữ  
26 166003009 Ngô Thị Nghiếm 30/04/1988 Nữ  
27 166003010 Nguyễn Huỳnh Nhân 01/11/1986 Nam  
28 166003011 Đoàn Thị Ngọc Nương 22/07/1991 Nữ  
29 166003012 Bùi Phước Hà Như  Oanh 01/01/1985 Nữ  
30 166003013 Lưu Thanh  Phương 13/04/1987 Nữ  
31 166003014 Trần Ma  Rang 24/03/1989 Nam  
32 166003015 Phạm Thị Kim Sơn 16/04/1987 Nữ  
33 166003017 Nguyễn Trần Thúy  Vi 03/01/1986 Nữ  
34 166003018 Phan Nguyệt Vi 22/07/1983 Nữ  
35 166003019 Phạm Lê Thanh Xuân 17/08/1991 Nữ  
36 166008002 Nguyễn Quốc Đạt 19/02/1990 Nam  
37 166008003 Nguyễn Nhật 25/08/1992 Nữ  
38 166008004 Nguyễn Hải Hiền 01/10/1984 Nam  
39 166008005 Lê Thị Minh Hương 24/12/1980 Nữ  
40 166008006 Nguyễn Thị Diệu Nga 30/06/1993 Nữ  
41 166008007 Huỳnh Thanh Quang 23/12/1987 Nam  
42 166008009 Phạm Văn Sơn 19/09/1981 Nam  
43 166008010 Nguyễn Thị Ngọc Tâm 20/05/1981 Nữ  
44 166008011 Trần Huỳnh Thanh Tùng 20/08/1991 Nam  
45 166008012 Nguyễn Thị Yến 08/11/1983 Nữ  

Tổng danh sách có 45 học viên

Danh sách thi môn Chiến lược nguồn nhân lực

DANH SÁCH THI KẾT THÚC MÔN HỌC HK1/2016-2017

 

Môn: Chiến lược nguồn nhân lực
Mã MH: BA6034211
Nhóm: 02
Giờ thi: 08h00
Ngày thi: 08/01/2017
Phòng thi: B209
STT MSHV Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
1 1010853Q Bùi Tấn Đức 03/03/1969 Nam  
2 1010855Q Đặng Thế Hiển 17/04/1991 Nam  
3 1010857Q Đậu Văn Lương 26/06/1981 Nam  
4 1010858Q Võ Bá  Minh 30/12/1992 Nam  
5 1010859Q Đặng Thị Ánh Ngọc 14/06/1986 Nữ  
6 1010860Q Nguyễn Trang Như Quỳnh 05/02/1988 Nữ  
7 1010861Q Bùi Thu Thảo 04/07/1992 Nữ  
8 1010864Q Lê Nữ Hoài Trang 30/10/1991 Nữ  
9 156001001 Nguyễn Đức Anh 15/07/1987 Nam  
10 156001002 Văn Quang Duy 13/05/1991 Nam  
11 156001003 Nguyễn Ngọc Duyên 16/08/1991 Nữ  
12 156001004 Đinh Văn Hương 28/12/1989 Nam  
13 156001006 Nguyễn Văn Thắng 17/07/1977 Nam  
14 156001007 Lê Dạ Lan Thanh 05/11/1991 Nữ  
15 156001008 Bùi Thị Phương Thảo 08/10/1992 Nữ  
16 156001011 Nguyễn Trần Thìn 05/04/1988 Nam  
17 156001012 Võ Phan Anh Thư 11/02/1992 Nữ  
18 156001013 Lê Minh Hùng Tín 27/04/1992 Nam  
19 156001014 Đoàn Nhã Trúc 22/11/1990 Nữ  
20 156001015 Phạm Thị Thanh Tuyền 07/11/1991 Nữ  
21 156001016 Nguyễn Thị Thanh Vân 19/10/1993 Nữ  
22 910607Q Bùi Thị Liệu 19/10/1989 Nữ  
23 910609Q Nguyễn Thế  Tâm 06/08/1984 Nam  
24 910712Q Tô Mỹ Vi 26/07/1991 Nữ  

Tổng danh sách có 24 học viên;

Danh sách thi môn Kỹ thuật xử lý môi trường lao động

DANH SÁCH THI KẾT THÚC MÔN HỌC HK1/2016-2017

 

Môn: Kỹ thuật xử lý môi trường lao động
Mã MH: LS6090071
Nhóm: 01
Giờ thi: 08h00
Ngày thi: 08/01/2017
Phòng thi: B210
STT MSHV Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
1 156011001 Trần Anh Đức 07/01/1991 Nam  
2 156011002 Lê Quỳnh Giao 04/03/1990 Nữ  
3 156011004 Vương Gia Huấn 19/06/1985 Nam  
4 156011006 Trần Đình Nhật Linh 09/03/1991 Nữ  
5 156011007 Nguyễn Phước Lộc 26/09/1993 Nam  
6 156011010 Nguyễn Thị Thanh Trúc 09/05/1985 Nữ  
7 166011001 Bách 17/10/1993 Nam  
8 166011002 Hồ Đắc Cẩm Bình 21/10/1993 Nữ  
9 166011003 Trần Hoàng Đạt 06/08/1986 Nam  
10 166011004 Hồ Văn Đợi 02/02/1970 Nam  
11 166011005 Hồ Văn Đúng 12/01/1971 Nam  
12 166011006 Nguyễn Việt Hải 01/09/1990 Nam  
13 166011007 Hồng Tuấn Khanh 03/02/1969 Nam  
14 166011008 Huỳnh Lê Khương 26/09/1965 Nam  
15 166011009 Trần Phương Kiệt 17/05/1967 Nam  
16 166011010 Lê Hoàng Kim 03/11/1992 Nam  
17 166011011 Trần Văn Lâm 06/09/1978 Nam  
18 166011012 Hoàng Hồng Ly 09/02/1979 Nữ  
19 166011013 Mai Đức Nam 07/01/1976 Nam  
20 166011014 Nguyễn Ái Nghĩa 04/08/1978 Nam  
21 166011015 Phan Cao Nhã 23/08/1990 Nam  
22 166011016 Đoàn Minh Thuận 06/07/1984 Nam  
23 166011017 Tống Thị Thu Thủy 30/07/1992 Nữ  
24 166011018 Hồ Trung Tính 27/07/1980 Nam  
25 166011019 Huỳnh Thị Thảo Trang 20/11/1988 Nữ  
26 166011020 Cao Đức Trí 27/12/1992 Nam  
27 166011021 Phạm Lê Bửu Trí 10/08/1980 Nam  
28 166011022 Lê Việt Triều 22/12/1972 Nam  
29 166011023 Trần Ngọc 18/09/1974 Nam  

Tổng danh sách có 29 học viên;

ảnh girl xinh,hình bánh sinh nhật đẹp