Daily Archives: January 3, 2017

Lịch bảo vệ LVThS chuyên ngành Quản trị kinh doanh

Phòng Sau đại học thông báo lịch bảo vệ luận văn Thạc sĩ chuyên ngành Quản trị kinh doanh cụ thể như sau:

Hội đồng 1

NGÀY/GIỜ HỌ TÊN TÊN ĐỀ TÀI
 

 

08h00, Thứ 4
Ngày 11/01/2017
Phòng họp C

Phạm Xuân Bảo
910804Q
Giải pháp hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực tại công ty cổ phần xây dựng và vận tải Gia Lai
Lê Tiến Dũng
910806Q
Nâng cao thực tiễn quản trị nguồn nhân lực để tăng kết quả làm việc của nhân viên tại VNPT Gia Lai
Nguyễn Bích Trâm
910833Q
Yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả làm việc nhóm của nhân viên tại các công ty tư vấn xây dựng trên địa bàn tỉnh Gia Lai
Lê Thị Thanh Huyền
910814Q
Giải pháp hoàn thiện thực tiễn quản trị nguồn nhân lực đẻ nâng cao hiệu quả làm việc của nhân viên tại Cục Hải quan Gia Lai – Kon Tum

Hội đồng 2

NGÀY/GIỜ HỌ TÊN TÊN ĐỀ TÀI
 

 

08h00, Thứ 5
Ngày 12/01/2017
Phòng họp C

Đậu Thị Liên
910665Q
Ảnh hưởng của chất lượng dịch vụ và lòng tin lên lòng trung thành của khách hàng tại Ngân hàng TMCP đầu tư và phát triển Việt Nam – Chi nhánh Nam Gia Lai
Phạm Vũ Tú
910685Q
Tác động của chất lượng dịch vụ hành công đến sự hài lòng của người dân: Nghiên cứu tại ủy ban nhân dân huyện ChưPrông, tỉnh Gia Lai
Đinh Văn Nghĩa
910670Q
Ảnh hưởng của chất lượng dịch vụ cho vay cá nhân đến sự hài lòng của khách hàng tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương – Chi nhánh Gia Lai
Cao Đăng Quế
910676Q
Ảnh hưởng của chất lượng dịch vụ hải quan điện tử đến sự hài lòng của doanh nghiệp: Nghiên cứu trường hợp tại cục hải quan Gia Lai Kon-tum

Hội đồng 3

NGÀY/GIỜ HỌ TÊN TÊN ĐỀ TÀI
 

 

08h00, Thứ 6
Ngày 13/01/2017
Phòng họp C

Phan Hoàng Trọng
910834Q
Tạo động lực làm việc cho người lao động tại Ngân hàng TMCP ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Gia Lai
Nguyễn Thị Minh Hoài
910660Q
Đo lường sự thỏa mãn công việc của nhân viên tại Ngân hàng BIDV Gia Lai
Nguyễn Thị Như Hiền
910812Q
Ảnh hưởng của phong cách lãnh đạo chuyển dạng đến động lực làm việc của nhân viên tại Chi nhánh Viettel Gia Lai
Nguyễn Xuân Tình
910683Q
Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại Trung tâm kinh doanh VNPT – Gia Lai trực thuộc Tổng công ty dịch vụ viễn thông

Địa điểm:

Trường đại học Tôn Đức Thắng, cơ sở Tân Phong, Quận 7, TP.HCM.

Lưu ý:

+ Học viên có mặt trước 30 phút để chuẩn bị slide báo cáo.

+ Trang phục nghiêm túc: nữ áo dài, nam áo sơ mi dài tay + caravat, tuyệt đối không được mặc quần Jean.

Lịch bảo vệ LVThS chuyên ngành Kế toán

Phòng Sau đại học thông báo lịch bảo vệ luận văn Thạc sĩ chuyên ngành Kế toán cụ thể như sau:

Hội đồng 1

NGÀY/GIỜ HỌ TÊN TÊN ĐỀ TÀI
 

 

07h30, Thứ năm
Ngày 19/01/2017
Phòng họp B

Hà Anh Linh
910637K
Tổ chức công tác kế toán quản trị tại Công ty cổ phần thương mại Gia Lai
Chu Quốc Phòng
910845K
Hoàn thiện Hệ thống thông tin kế toán ngân sách nhà nước tại Kho bạc Nhà nước Chư Pưh trong điều kiện sử dụng TABMIS
Nguyễn Tấn Nhàn
910641K
Hoàn thiện kiểm soát nội bộ công tác quản lý thu thuế cá nhân kinh doanh tại chi cục thuế huyện Đức Cơ tỉnh Gia Lai
Trần Ngọc Phận
910642K
Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ trong công tác quản lý thu thuế giá trị gia tăng tại Chi cục thuế huyện Đức Cơ, tỉnh Gia Lai

Hội đồng 2

NGÀY/GIỜ HỌ TÊN TÊN ĐỀ TÀI
 

 

 

07h30, Thứ năm
Ngày 19/01/2017
Phòng họp C

Trẩn Thị Hồng
910633K
Hoàn thiện kiểm soát nội công tác thanh tra, kiểm tra trong lĩnh vực thanh tra Kinh tế – xã hội tại Thanh tra tỉnh Gia Lai
Lê Hồng Hà
910841K
Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ quy trình kiểm tra, kiểm soát chống buôn lậu, gian lận thương mại và hàng giả tại Chi cục Quản lý thị trường tỉnh Gia Lai
Nguyễn Thị Thu Hiếu
910632K
Tổ chức công tác phân loại chi phí phục vụ phân tích CVP hỗ trợ việc ra quyết định tại các công ty cao su trên địa bàn tỉnh Gia Lai – Nghiên cứu trường hợp Công ty TNHH MTV Cao su Chư Prông
Nguyễn Anh Dũng
910628K
Hoàn thiện lập dự toán ngân sách cấp huyện -Trường hợp nghiên cứu tại huyện Chư Prông, tỉnh Gia Lai

Hội đồng 3

NGÀY/GIỜ HỌ TÊN TÊN ĐỀ TÀI
 

 

07h30, Thứ năm
Ngày 19/01/2017
Phòng họp C

Nguyễn Thị Mai
910639K
Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ tại trường Cao đẳng Sư phạm Gia Lai
Trương Đinh Diệu Thi
910646K
Hoàn thiện kế toán quản trị chi phí tại Công ty TNHH MTV Khai thác công trình thủy lợi Gia Lai
Huỳnh Thị Tuyết
910651K
Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ đối với nghiệp vụ tín dụng trong Ngân hàng thương mại cổ phần Quân Đội, chi nhánh Gia Lai
Nguyễn Minh Tứ
910649K
Hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ theo hướng quản tri rủi ro tại Công ty TNHH một thành viên cao su Chư Sê

Địa điểm:

Trường đại học Tôn Đức Thắng, cơ sở Tân Phong, Quận 7, TP.HCM.

Lưu ý:

+ Học viên có mặt trước 30 phút để chuẩn bị slide báo cáo.

+ Trang phục nghiêm túc: nữ áo dài, nam áo sơ mi dài tay + caravat, tuyệt đối không được mặc quần Jean.

Thông báo danh sách thi kết thúc môn học ngày 07, 08/01/2017

Phòng sau đại học thông báo danh sách thi kết thúc môn học ngày 07, 08/01/2017 như sau:

Danh sách thi môn Phương pháp nghiên cứu khoa học

DANH SÁCH THI KẾT THÚC MÔN HỌC HK1/2016-2017

 

Môn: Phương pháp nghiên cứu khoa học
Mã MH: 000000003
Nhóm: 01
Tổ: 01
Giờ thi: 13h30
Ngày thi: 07/01/2017
Phòng thi: B401
STT MSHV Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
1 166001001 Trần Nguyễn Quốc Bảo 17/11/1982 Nam  
2 166001003 Huỳnh Minh Hải 22/07/1987 Nam  
3 166001005 Nguyễn Thị Thu Huyền 16/10/1990 Nữ  
4 166001006 Hà Trọng Khôi 24/01/1991 Nam  
5 166001013 Trần Mỹ Thiên Thanh 03/11/1978 Nữ  
6 166001015 Đào Thị Minh Thuận 03/05/1985 Nữ  
7 166003001 Đỗ Thị Phúc Ái 14/10/1987 Nữ  
8 166003004 Lê Hướng Dương 16/08/1987 Nữ  
9 166003007 Lâm Thị Thúy Kiều 25/07/1990 Nữ  
10 166003009 Ngô Thị Nghiếm 30/04/1988 Nữ  
11 166003010 Nguyễn Huỳnh Nhân 01/11/1986 Nam  
12 166003011 Đoàn Thị Ngọc Nương 22/07/1991 Nữ  
13 166003015 Phạm Thị Kim Sơn 16/04/1987 Nữ  
14 166003018 Phan Nguyệt Vi 22/07/1983 Nữ  
15 166003019 Phạm Lê Thanh Xuân 17/08/1991 Nữ  
16 166004001 Thái Văn Chiến 1984 Nam  
17 166004003 Nguyễn Hữu Khánh 02/02/1981 Nam  
18 166004004 Phan Anh 13/11/1983 Nam  
19 166005002 Nguyễn Minh Hiếu 10/06/1994 Nam  
20 166005004 Trần Thuận 12/05/1985 Nam  
21 166005005 Võ Trọng Thức 21/01/1988 Nam  
22 166006002 Phan Dũng Liêm 06/08/1993 Nam  
23 166008002 Nguyễn Quốc Đạt 19/02/1990 Nam  
24 166008005 Lê Thị Minh Hương 24/12/1980 Nữ  
25 166008006 Nguyễn Thị Diệu Nga 30/06/1993 Nữ  
26 166008010 Nguyễn Thị Ngọc Tâm 20/05/1981 Nữ  
27 166008011 Trần Huỳnh Thanh Tùng 20/08/1991 Nam  
28 166008012 Nguyễn Thị Yến 08/11/1983 Nữ  
29 166011002 Hồ Đắc Cẩm Bình 21/10/1993 Nữ  
30 166011009 Trần Phương Kiệt 17/05/1967 Nam  
31 166011015 Phan Cao Nhã 23/08/1990 Nam  
32 166011019 Huỳnh Thị Thảo Trang 20/11/1988 Nữ  
33 166011020 Cao Đức Trí 27/12/1992 Nam  
34 910751K Nguyễn Thị Diễm Thúy 18/02/1987 Nữ  

Tổng danh sách có 34 học viên;

 

Môn: Phương pháp nghiên cứu khoa học
Mã MH: 000000003
Nhóm: 01
Tổ: 02
Giờ thi: 13h30
Ngày thi: 07/01/2017
Phòng thi: B405
STT MSHV Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
1 156001001 Nguyễn Đức Anh 15/07/1987 Nam  
2 166001002 Huỳnh Thị Trúc Giang 02/06/1987 Nữ  
3 166001004 Trần Xuân Hoàng 30/06/1992 Nam  
4 166001007 Ngô Thanh Lâm 24/01/1990 Nam  
5 166001008 Đặng Việt Luyến 30/06/1979 Nam  
6 166001009 Nguyễn Thị Cẩm Nhung 30/04/1991 Nữ  
7 166001010 Võ Thị Kim Nhung 23/09/1989 Nữ  
8 166001012 Đào Duy Sơn 22/10/1988 Nam  
9 166001014 Hà Thị Thu Thảo 16/11/1987 Nữ  
10 166001016 Lê Trần Phạm Tuấn 23/10/1992 Nam  
11 166001017 Nguyễn Hoàng Tuấn 04/09/1992 Nam  
12 166001018 Ngô Thị Ngọc Yến 04/12/1985 Nữ  
13 166003002 Nguyễn Hoàng Anh Bảo 18/05/1990 Nam  
14 166003003 Nguyễn Thị Mỹ Diệu 20/07/1984 Nữ  
15 166003005 Lê Thị Bích Hạnh 28/08/1982 Nữ  
16 166003006 Nguyễn Thị Ngọc Hiếu  23/10/1984 Nữ  
17 166003008 Nguyễn Thị Hoàng Lệ 23/09/1991 Nữ  
18 166003012 Bùi Phước Hà Như  Oanh 01/01/1985 Nữ  
19 166003013 Lưu Thanh  Phương 13/04/1987 Nữ  
20 166003014 Trần Ma  Rang 24/03/1989 Nam  
21 166003017 Nguyễn Trần Thúy  Vi 03/01/1986 Nữ  
22 166004002 Đào Trung Dũng 09/10/1986 Nam  
23 166005001 Ngô Phương Đại 15/12/1980 Nam  
24 166005003 Phạm Duy Thanh 28/04/1987 Nam  
25 166005006 Hồ Thị Thanh Thúy 02/11/1976 Nữ  
26 166006001 Nguyễn Thanh Duy 02/01/1993 Nam  
27 166008003 Nguyễn Nhật 25/08/1992 Nữ  
28 166008004 Nguyễn Hải Hiền 01/10/1984 Nam  
29 166008007 Huỳnh Thanh Quang 23/12/1987 Nam  
30 166008008 Nguyễn Văn Rớt 18/08/1984 Nam  
31 166008009 Phạm Văn Sơn 19/09/1981 Nam  
32 166011001 Bách 17/10/1993 Nam  
33 166011003 Trần Hoàng Đạt 06/08/1986 Nam  
34 166011004 Hồ Văn Đợi 02/02/1970 Nam  
35 166011005 Hồ Văn Đúng 12/01/1971 Nam  
36 166011006 Nguyễn Việt Hải 01/09/1990 Nam  
37 166011007 Hồng Tuấn Khanh 03/02/1969 Nam  
38 166011008 Huỳnh Lê Khương 26/09/1965 Nam  
39 166011010 Lê Hoàng Kim 03/11/1992 Nam  
40 166011011 Trần Văn Lâm 06/09/1978 Nam  
41 166011012 Hoàng Hồng Ly 09/02/1979 Nữ  
42 166011013 Mai Đức Nam 07/01/1976 Nam  
43 166011014 Nguyễn Ái Nghĩa 04/08/1978 Nam  
44 166011016 Đoàn Minh Thuận 06/07/1984 Nam  
45 166011017 Tống Thị Thu Thủy 30/07/1992 Nữ  
46 166011018 Hồ Trung Tính 27/07/1980 Nam  
47 166011021 Phạm Lê Bửu Trí 10/08/1980 Nam  
48 166011022 Lê Việt Triều 22/12/1972 Nam  
49 166011023 Trần Ngọc 18/09/1974 Nam  
50 910787H Phan Thị Ngọc 01/02/1984 Nữ  

Tổng danh sách có 50 học viên;

Danh sách thi môn Kế toán tài chính nâng cao

DANH SÁCH THI KẾT THÚC MÔN HỌC HK1/2016-2017

 

Môn: Kế toán tài chính nâng cao
Mã MH: AC6034181
Nhóm: 01
Giờ thi: 13h30
Ngày thi: 07/01/2017
Phòng thi: B204
STT MSHV Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
1 1010865Q Nguyễn Thị Yến 02/02/1985 Nữ  
2 1010867K Đặng Thị Kim Chi 20/10/1991 Nữ  
3 1010868K Trần Thị Thu 01/05/1993 Nữ  
4 1010869K Trần Thị Thanh Hường 06/09/1987 Nữ  
5 1010870K Nguyễn Thị Tuyết Mai 02/05/1983 Nữ  
6 1010871K Lê Vũ Thanh Ngân 06/04/1991 Nữ  
7 1010872K Huỳnh Thị Bích Ngọc 01/07/1984 Nữ  
8 1010873K Vũ Bích Ngọc 06/07/1989 Nữ  
9 1010874K Nguyễn Trần Trọng Như 09/08/1991 Nữ  
10 1010875K Nguyễn Tuyết Nhung 16/01/1992 Nữ  
11 1010876K Mai Hoàng Tâm 24/03/1989 Nam  
12 1010877K Hoàng Thị Thu Thảo 16/10/1992 Nữ  
13 1010878K Nguyễn Thị Hoài Thương 19/07/1990 Nữ  
14 1010879K Phạm Thị Thanh Thúy 12/12/1992 Nữ  
15 1010880K Nguyễn Thị Bích Thủy 15/09/1985 Nữ  
16 1010881K Phan Thị Thùy Trang 01/09/1992 Nữ  
17 1010882K Vũ Thị Thu Trang 05/10/1991 Nữ  
18 1010884K Hà Trần Thị Hải Vân 25/05/1987 Nữ  
19 1010885K Nguyễn Thị Hồng Vân 15/02/1971 Nữ  
20 156003002 Nguyễn Thị Ngọc 12/02/1989 Nữ  
21 156003003 Bùi Hoàng Thu Hằng 29/03/1993 Nữ  
22 156003004 Huỳnh Thị Thúy Hằng 03/04/1988 Nữ  
23 156003005 Huỳnh Thị Kim Hướng 22/06/1982 Nữ  
24 156003006 Lê Phú Huy 29/11/1992 Nam  
25 156003007 Trần Nguyễn Hương 21/12/1993 Nữ  
26 156003008 Nguyễn Hồng Nhung 12/06/1993 Nữ  
27 156003009 Nguyễn Tuyết Nhung 08/11/1993 Nữ  
28 156003010 Huỳnh Thị Hồng Phúc 21/12/1993 Nữ  
29 156003011 Phạm Thị Lan Phương 07/08/1993 Nữ  
30 156003012 Vũ Thanh Quỳnh 05/07/1986 Nữ  
31 156003013 Phạm Thị Thảo Sương 07/04/1986 Nữ  
32 156003014 Huỳnh Lưu Thanh Tâm 13/10/1991 Nữ  
33 156003015 Huỳnh Đăng Thành 03/12/1993 Nam  
34 156003016 Trần Thanh Tuyền 04/04/1987 Nữ  
35 156003017 Nguyễn Thảo Uyên 16/06/1993 Nữ  
36 156003018 Phạm Tiến 08/05/1993 Nam  
37 156003019 Nguyễn Hoàng Khánh Vy 16/08/1993 Nữ  
38 156003020 Dương Thị Mỹ Dung 08/07/1989 Nữ  
39 910574K Trương Thị Thùy Dung 21/06/1987 Nữ  
40 910581K Nguyễn Thị  Hoa 08/12/1987 Nữ  
41 910759K Nguyễn Thảo Trang 04/04/1990 Nữ  

Tổng danh sách có 41 học viên;

Danh sách thi môn Ứng dụng SPSS

DANH SÁCH THI KẾT THÚC MÔN HỌC HK1/2016-2017

 

Môn: Ứng dụng SPSS
Mã MH: BA6034051
Nhóm: 01
Giờ thi: 13h30
Ngày thi: 08/01/2017
Phòng thi: B204
STT MSHV Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
1 1010859Q Đặng Thị Ánh Ngọc 14/06/1986 Nữ  
2 156001001 Nguyễn Đức Anh 15/07/1987 Nam  
3 166001001 Trần Nguyễn Quốc Bảo 17/11/1982 Nam  
4 166001002 Huỳnh Thị Trúc Giang 02/06/1987 Nữ  
5 166001003 Huỳnh Minh Hải 22/07/1987 Nam  
6 166001004 Trần Xuân Hoàng 30/06/1992 Nam  
7 166001005 Nguyễn Thị Thu Huyền 16/10/1990 Nữ  
8 166001006 Hà Trọng Khôi 24/01/1991 Nam  
9 166001007 Ngô Thanh Lâm 24/01/1990 Nam  
10 166001008 Đặng Việt Luyến 30/06/1979 Nam  
11 166001009 Nguyễn Thị Cẩm Nhung 30/04/1991 Nữ  
12 166001010 Võ Thị Kim Nhung 23/09/1989 Nữ  
13 166001012 Đào Duy Sơn 22/10/1988 Nam  
14 166001013 Trần Mỹ Thiên Thanh 03/11/1978 Nữ  
15 166001014 Hà Thị Thu Thảo 16/11/1987 Nữ  
16 166001015 Đào Thị Minh Thuận 03/05/1985 Nữ  
17 166001016 Lê Trần Phạm Tuấn 23/10/1992 Nam  
18 166001017 Nguyễn Hoàng Tuấn 04/09/1992 Nam  
19 166001018 Ngô Thị Ngọc Yến 04/12/1985 Nữ  
20 166003001 Đỗ Thị Phúc Ái 14/10/1987 Nữ  
21 166003002 Nguyễn Hoàng Anh Bảo 18/05/1990 Nam  
22 166003003 Nguyễn Thị Mỹ Diệu 20/07/1984 Nữ  
23 166003004 Lê Hướng Dương 16/08/1987 Nữ  
24 166003005 Lê Thị Bích Hạnh 28/08/1982 Nữ  
25 166003006 Nguyễn Thị Ngọc Hiếu 23/10/1984 Nữ  
26 166003007 Lâm Thị Thúy Kiều 25/07/1990 Nữ  
27 166003008 Nguyễn Thị Hoàng Lệ 23/09/1991 Nữ  
28 166003009 Ngô Thị Nghiếm 30/04/1988 Nữ  
29 166003010 Nguyễn Huỳnh Nhân 01/11/1986 Nam  
30 166003011 Đoàn Thị Ngọc Nương 22/07/1991 Nữ  
31 166003012 Bùi Phước Hà Như Oanh 01/01/1985 Nữ  
32 166003013 Lưu Thanh Phương 13/04/1987 Nữ  
33 166003014 Trần Ma Rang 24/03/1989 Nam  
34 166003015 Phạm Thị Kim Sơn 16/04/1987 Nữ  
35 166003017 Nguyễn Trần Thúy Vi 03/01/1986 Nữ  
36 166003018 Phan Nguyệt Vi 22/07/1983 Nữ  
37 166003019 Phạm Lê Thanh Xuân 17/08/1991 Nữ  
38 910613Q Hoàng Thị Trúc Uyên 07/01/1989 Nữ  
39 910704Q Nguyễn Thị Ngọc Thắm 02/10/1987 Nữ  

Tổng danh sách có 39 học viên;

Danh sách thi môn Kinh tế học quản lý

DANH SÁCH THI KẾT THÚC MÔN HỌC HK1/2016-2017

 

Môn: Kinh tế học quản lý
Mã MH: BA6034031
Nhóm: 01
Giờ thi: 08h00
Ngày thi: 08/01/2017
Phòng thi: B204
STT MSHV Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
1 166001001 Trần Nguyễn Quốc Bảo 17/11/1982 Nam  
2 166001002 Huỳnh Thị Trúc Giang 02/06/1987 Nữ  
3 166001003 Huỳnh Minh Hải 22/07/1987 Nam  
4 166001004 Trần Xuân Hoàng 30/06/1992 Nam  
5 166001005 Nguyễn Thị Thu Huyền 16/10/1990 Nữ  
6 166001006 Hà Trọng Khôi 24/01/1991 Nam  
7 166001007 Ngô Thanh Lâm 24/01/1990 Nam  
8 166001008 Đặng Việt Luyến 30/06/1979 Nam  
9 166001009 Nguyễn Thị Cẩm Nhung 30/04/1991 Nữ  
10 166001010 Võ Thị Kim Nhung 23/09/1989 Nữ  
11 166001012 Đào Duy Sơn 22/10/1988 Nam  
12 166001013 Trần Mỹ Thiên Thanh 03/11/1978 Nữ  
13 166001014 Hà Thị Thu Thảo 16/11/1987 Nữ  
14 166001015 Đào Thị Minh Thuận 03/05/1985 Nữ  
15 166001016 Lê Trần Phạm Tuấn 23/10/1992 Nam  
16 166001017 Nguyễn Hoàng Tuấn 04/09/1992 Nam  
17 166001018 Ngô Thị Ngọc Yến 04/12/1985 Nữ  
18 166003001 Đỗ Thị Phúc Ái 14/10/1987 Nữ  
19 166003002 Nguyễn Hoàng Anh Bảo 18/05/1990 Nam  
20 166003003 Nguyễn Thị Mỹ Diệu 20/07/1984 Nữ  
21 166003004 Lê Hướng Dương 16/08/1987 Nữ  
22 166003005 Lê Thị Bích Hạnh 28/08/1982 Nữ  
23 166003006 Nguyễn Thị Ngọc Hiếu  23/10/1984 Nữ  
24 166003007 Lâm Thị Thúy Kiều 25/07/1990 Nữ  
25 166003008 Nguyễn Thị Hoàng Lệ 23/09/1991 Nữ  
26 166003009 Ngô Thị Nghiếm 30/04/1988 Nữ  
27 166003010 Nguyễn Huỳnh Nhân 01/11/1986 Nam  
28 166003011 Đoàn Thị Ngọc Nương 22/07/1991 Nữ  
29 166003012 Bùi Phước Hà Như  Oanh 01/01/1985 Nữ  
30 166003013 Lưu Thanh  Phương 13/04/1987 Nữ  
31 166003014 Trần Ma  Rang 24/03/1989 Nam  
32 166003015 Phạm Thị Kim Sơn 16/04/1987 Nữ  
33 166003017 Nguyễn Trần Thúy  Vi 03/01/1986 Nữ  
34 166003018 Phan Nguyệt Vi 22/07/1983 Nữ  
35 166003019 Phạm Lê Thanh Xuân 17/08/1991 Nữ  
36 166008002 Nguyễn Quốc Đạt 19/02/1990 Nam  
37 166008003 Nguyễn Nhật 25/08/1992 Nữ  
38 166008004 Nguyễn Hải Hiền 01/10/1984 Nam  
39 166008005 Lê Thị Minh Hương 24/12/1980 Nữ  
40 166008006 Nguyễn Thị Diệu Nga 30/06/1993 Nữ  
41 166008007 Huỳnh Thanh Quang 23/12/1987 Nam  
42 166008009 Phạm Văn Sơn 19/09/1981 Nam  
43 166008010 Nguyễn Thị Ngọc Tâm 20/05/1981 Nữ  
44 166008011 Trần Huỳnh Thanh Tùng 20/08/1991 Nam  
45 166008012 Nguyễn Thị Yến 08/11/1983 Nữ  

Tổng danh sách có 45 học viên

Danh sách thi môn Chiến lược nguồn nhân lực

DANH SÁCH THI KẾT THÚC MÔN HỌC HK1/2016-2017

 

Môn: Chiến lược nguồn nhân lực
Mã MH: BA6034211
Nhóm: 02
Giờ thi: 08h00
Ngày thi: 08/01/2017
Phòng thi: B209
STT MSHV Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
1 1010853Q Bùi Tấn Đức 03/03/1969 Nam  
2 1010855Q Đặng Thế Hiển 17/04/1991 Nam  
3 1010857Q Đậu Văn Lương 26/06/1981 Nam  
4 1010858Q Võ Bá  Minh 30/12/1992 Nam  
5 1010859Q Đặng Thị Ánh Ngọc 14/06/1986 Nữ  
6 1010860Q Nguyễn Trang Như Quỳnh 05/02/1988 Nữ  
7 1010861Q Bùi Thu Thảo 04/07/1992 Nữ  
8 1010864Q Lê Nữ Hoài Trang 30/10/1991 Nữ  
9 156001001 Nguyễn Đức Anh 15/07/1987 Nam  
10 156001002 Văn Quang Duy 13/05/1991 Nam  
11 156001003 Nguyễn Ngọc Duyên 16/08/1991 Nữ  
12 156001004 Đinh Văn Hương 28/12/1989 Nam  
13 156001006 Nguyễn Văn Thắng 17/07/1977 Nam  
14 156001007 Lê Dạ Lan Thanh 05/11/1991 Nữ  
15 156001008 Bùi Thị Phương Thảo 08/10/1992 Nữ  
16 156001011 Nguyễn Trần Thìn 05/04/1988 Nam  
17 156001012 Võ Phan Anh Thư 11/02/1992 Nữ  
18 156001013 Lê Minh Hùng Tín 27/04/1992 Nam  
19 156001014 Đoàn Nhã Trúc 22/11/1990 Nữ  
20 156001015 Phạm Thị Thanh Tuyền 07/11/1991 Nữ  
21 156001016 Nguyễn Thị Thanh Vân 19/10/1993 Nữ  
22 910607Q Bùi Thị Liệu 19/10/1989 Nữ  
23 910609Q Nguyễn Thế  Tâm 06/08/1984 Nam  
24 910712Q Tô Mỹ Vi 26/07/1991 Nữ  

Tổng danh sách có 24 học viên;

Danh sách thi môn Kỹ thuật xử lý môi trường lao động

DANH SÁCH THI KẾT THÚC MÔN HỌC HK1/2016-2017

 

Môn: Kỹ thuật xử lý môi trường lao động
Mã MH: LS6090071
Nhóm: 01
Giờ thi: 08h00
Ngày thi: 08/01/2017
Phòng thi: B210
STT MSHV Họ và tên Ngày sinh Giới tính Ghi chú
1 156011001 Trần Anh Đức 07/01/1991 Nam  
2 156011002 Lê Quỳnh Giao 04/03/1990 Nữ  
3 156011004 Vương Gia Huấn 19/06/1985 Nam  
4 156011006 Trần Đình Nhật Linh 09/03/1991 Nữ  
5 156011007 Nguyễn Phước Lộc 26/09/1993 Nam  
6 156011010 Nguyễn Thị Thanh Trúc 09/05/1985 Nữ  
7 166011001 Bách 17/10/1993 Nam  
8 166011002 Hồ Đắc Cẩm Bình 21/10/1993 Nữ  
9 166011003 Trần Hoàng Đạt 06/08/1986 Nam  
10 166011004 Hồ Văn Đợi 02/02/1970 Nam  
11 166011005 Hồ Văn Đúng 12/01/1971 Nam  
12 166011006 Nguyễn Việt Hải 01/09/1990 Nam  
13 166011007 Hồng Tuấn Khanh 03/02/1969 Nam  
14 166011008 Huỳnh Lê Khương 26/09/1965 Nam  
15 166011009 Trần Phương Kiệt 17/05/1967 Nam  
16 166011010 Lê Hoàng Kim 03/11/1992 Nam  
17 166011011 Trần Văn Lâm 06/09/1978 Nam  
18 166011012 Hoàng Hồng Ly 09/02/1979 Nữ  
19 166011013 Mai Đức Nam 07/01/1976 Nam  
20 166011014 Nguyễn Ái Nghĩa 04/08/1978 Nam  
21 166011015 Phan Cao Nhã 23/08/1990 Nam  
22 166011016 Đoàn Minh Thuận 06/07/1984 Nam  
23 166011017 Tống Thị Thu Thủy 30/07/1992 Nữ  
24 166011018 Hồ Trung Tính 27/07/1980 Nam  
25 166011019 Huỳnh Thị Thảo Trang 20/11/1988 Nữ  
26 166011020 Cao Đức Trí 27/12/1992 Nam  
27 166011021 Phạm Lê Bửu Trí 10/08/1980 Nam  
28 166011022 Lê Việt Triều 22/12/1972 Nam  
29 166011023 Trần Ngọc 18/09/1974 Nam  

Tổng danh sách có 29 học viên;

ảnh girl xinh,hình bánh sinh nhật đẹp